cụt thun lủn
Định nghĩa
Nghĩa 1: cụt thun lủn (Tính từ)
Từ mô tả trạng thái như cụt lủn, nhưng mang ý nghĩa mức độ nhiều hơn.
- 1."cụt lủn"
- 2."Buông một câu cụt thun lủn."
- 3."Nó nói chuyện cụt thun lủn làm mình không hiểu gì cả."
- 4."Câu trả lời của cô ấy quá cụt thun lủn, không đủ thông tin."
Lưu ý khi sử dụng "cụt thun lủn"
Lưu ý về tính từ
"cụt thun lủn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cụt thun lủn"
cụt thun lủn là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô tả trạng thái như cụt lủn, nhưng mang ý nghĩa mức độ nhiều hơn. Ví dụ: "cụt lủn"
Từ liên quan
cụt hứng
(Khẩu ngữ) mất hẳn hứng thú một cách đột ngột khi đang vui vẻ hoặc có nhiều hi vọng.
cụt lủn
(Khẩu ngữ) ngắn, thiếu đoạn, gây cảm giác không đầy đủ.
cụt ngủn
(Khẩu ngữ) giống như cụt lủn, chỉ sự ngắn gọn hoặc thiếu phần nào đó.
củ
Phần thân, rễ hoặc quả của cây, phát triển lớn và chứa chất dự trữ, thường nằm dưới mặt đất hoặc sát đất.
củ bình vôi
Củ của cây bình vôi, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
củ cái
Cây thuộc họ củ từ, có thân hình vuông với các cạnh rõ ràng, củ lớn và hơi dẹp ở phần ngọn, chứa nhiều tinh bột, thường được sử dụng trong ẩm thực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.