cựu trào
Định nghĩa
Nghĩa 1: cựu trào (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ nhóm người hoặc lớp học từ trước, lâu năm.
- 1."Ông bạn cựu trào."
- 2."Bọn tôi đang tổ chức một buổi gặp gỡ cho các cựu trào của lớp."
Lưu ý khi sử dụng "cựu trào"
Lưu ý về danh từ
"cựu trào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cựu trào"
cựu trào là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ nhóm người hoặc lớp học từ trước, lâu năm. Ví dụ: "Ông bạn cựu trào."
Từ liên quan
cựu thần
Quan lại của triều đại trước còn tồn tại, có ảnh hưởng hoặc vị trí trong triều đại sau.
cựu triều
Thời kỳ hoặc triều đại cũ đã qua, thường dùng để chỉ các triều đại đã không còn tồn tại.
cựu truyền
Từ ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'cổ truyền'.
cựu ước
Một thỏa thuận hoặc cam kết mà những người liên quan đã ký kết trong quá khứ.
d
Thể hiện sự giao tiếp hoặc bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách mộc mạc.
d,d
Ký hiệu để chỉ một đơn vị, có thể là một số, một mã hoặc một ký tự nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.