cựu trào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cựu trào (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ nhóm người hoặc lớp học từ trước, lâu năm.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông bạn cựu trào."
  • 2."Bọn tôi đang tổ chức một buổi gặp gỡ cho các cựu trào của lớp."

Lưu ý khi sử dụng "cựu trào"

Lưu ý về danh từ

"cựu trào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cựu trào"

cựu trào là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ nhóm người hoặc lớp học từ trước, lâu năm. Ví dụ: "Ông bạn cựu trào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này