cuồng phong
Định nghĩa
Nghĩa 1: cuồng phong (Danh từ)
(Văn chương) cơn gió xoáy lớn và dữ dội.
- 1."Trận cuồng phong đã khiến nhiều cây cối đổ gãy."
- 2."Bão số 5 gây ra cuồng phong trên biển, ảnh hưởng đến hoạt động đánh bắt cá."
Lưu ý khi sử dụng "cuồng phong"
Lưu ý về danh từ
"cuồng phong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cuồng phong"
cuồng phong là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) cơn gió xoáy lớn và dữ dội. Ví dụ: "Trận cuồng phong đã khiến nhiều cây cối đổ gãy."
Từ liên quan
cuồng loạn
Ở trong trạng thái hoàn toàn buông thả, không tự kiềm chế trước các thú vui vật chất tầm thường, đến mức như điên cuồng.
cuồng nhiệt
Tình cảm sôi nổi đến mức không còn có thể kiểm soát được.
cuồng nộ
Ở trạng thái tức giận tột độ, dẫn đến những hành động không thể kiềm chế.
cuồng si
Si mê đến mức không còn khả năng tự chủ.
cuồng sát
Hành động giết người một cách điên cuồng, tàn bạo, thiếu tính nhân đạo.
cuồng tín
Tin tưởng một cách mãnh liệt và mù quáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.