cúm gia cầm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cúm gia cầm (Danh từ)

Bệnh cúm do virus gây ra ở các loài gia cầm hoặc chim, lây truyền chủ yếu qua không khí và phân. Bệnh này có thể dễ dàng bùng phát thành dịch, ảnh hưởng đến một số động vật có vú và con người, và có khả năng dẫn đến tử vong.

Ví dụ (2)
  • 1."Cúm gia cầm thường bùng phát vào mùa đông."
  • 2."Các biện pháp kiểm soát dịch cúm gia cầm cần được thực hiện khẩn trương."

Lưu ý khi sử dụng "cúm gia cầm"

Lưu ý về danh từ

"cúm gia cầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cúm gia cầm"

cúm gia cầm là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh cúm do virus gây ra ở các loài gia cầm hoặc chim, lây truyền chủ yếu qua không khí và phân. Bệnh này có thể dễ dàng bùng phát thành dịch, ảnh hưởng đến một số động vật có vú và con người, và có khả năng dẫn đến tử vong. Ví dụ: "Cúm gia cầm thường bùng phát vào mùa đông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này