củi lụt
Định nghĩa
Nghĩa 1: củi lụt (Danh từ)
Củi trôi theo dòng nước trong mùa lũ.
- 1."Bơi xuồng đi vớt củi lụt."
- 2."Người dân thường thu gom củi lụt từ các khu vực ngập nước sau trận mưa lớn."
Lưu ý khi sử dụng "củi lụt"
Lưu ý về danh từ
"củi lụt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "củi lụt"
củi lụt là danh từ trong tiếng Việt. Củi trôi theo dòng nước trong mùa lũ. Ví dụ: "Bơi xuồng đi vớt củi lụt."
Từ liên quan
của đáng tội
Diễn tả sự thông cảm hoặc đồng cảm với người khác trong tình huống khó khăn hoặc bất hạnh.
của độc
(Khẩu ngữ) sự vật đặc biệt hiếm có hoặc độc nhất, không tìm thấy ở đâu khác.
củi
Vật liệu được dùng để nhóm lửa, thường là gỗ khô hoặc các sản phẩm từ gỗ.
củi lửa
Hành động nấu nướng hoặc công việc liên quan đến việc chuẩn bị bếp núc.
củi rả
(Khẩu ngữ) chỉ những mảnh củi nhỏ, thường không còn giá trị sử dụng như củi đóm.
củi đóm
Củi và đóm, những vật liệu dùng để nấu nướng (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.