cứng cát
Định nghĩa
Nghĩa 1: cứng cát (Tính từ)
Tính từ chỉ trạng thái bền chắc, vững vàng như cứng cáp.
- 1."Công trình này được xây dựng với chất liệu cứng cáp."
- 2."Anh ấy rất cứng cáp, có thể chịu đựng được nhiều áp lực."
Lưu ý khi sử dụng "cứng cát"
Lưu ý về tính từ
"cứng cát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cứng cát"
cứng cát là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ trạng thái bền chắc, vững vàng như cứng cáp. Ví dụ: "Công trình này được xây dựng với chất liệu cứng cáp."
Từ liên quan
cứa cổ
Hành động cắt hoặc chấn thương vùng cổ bằng một vật sắc nhọn.
cức bì
Một từ ngữ thông tục chỉ một bộ phận cơ thể, thường chỉ phần mông.
cứng
(thức ăn) có vị mặn mạnh, không dịu nhẹ.
cứng còng
Từ địa phương có nghĩa tương tự như 'cứng quèo', chỉ sự cứng nhắc hoặc không thoải mái.
cứng cỏi
Có tính kiên cường, không dễ bị khuất phục, giỏi chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn.
cứng cổ
(Khẩu ngữ) chỉ tính cách cứng đầu, bướng bỉnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.