cung bậc

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cung bậc (Danh từ)

Cung bậc chỉ sự thay đổi về mức độ, tâm trạng hoặc cảm xúc của một cái gì đó, thường là theo thời gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi cảm thấy vui vẻ hơn mọi ngày, chắc tại tâm trạng của tôi đang ở cung bậc tích cực."
  • 2."Công việc này thật sự đưa tôi qua nhiều cung bậc cảm xúc, từ hồi hộp đến phấn khích."
  • 3."Chúng ta cần phải hiểu những cung bậc cảm xúc của trẻ nhỏ khi chúng học những điều mới."
2
Động từ

Nghĩa 2: cung bậc (Động từ)

Hành động thể hiện sự thay đổi hoặc di chuyển theo các cung bậc khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thường cung bậc trong giọng nói khi nói về những kỷ niệm đẹp."
  • 2."Hãy cố gắng cung bậc khi kể chuyện để giữ cho người nghe hứng thú."
  • 3."Tôi thích cách bạn cung bậc cảm xúc trong từng câu chuyện của mình."

Lưu ý khi sử dụng "cung bậc"

Lưu ý về động từ

"cung bậc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cung bậc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cung bậc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cung bậc"

cung bậc là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cung bậc chỉ sự thay đổi về mức độ, tâm trạng hoặc cảm xúc của một cái gì đó, thường là theo thời gian. Ví dụ: "Hôm nay tôi cảm thấy vui vẻ hơn mọi ngày, chắc tại tâm trạng của tôi đang ở cung bậc tích cực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này