cười khẩy
Định nghĩa
Nghĩa 1: cười khẩy (Động từ)
Cười nhếch mép, phát ra một âm thanh ngắn và nhẹ, thể hiện sự khinh thường hoặc mỉa mai.
- 1."Nhếch mép cười khẩy."
- 2."Anh ta cười khẩy khi nghe những lời biện minh của cô ấy."
- 3."Cô ấy không thể nhịn được cười khẩy khi thấy bạn mình mắc lỗi."
Lưu ý khi sử dụng "cười khẩy"
Lưu ý về động từ
"cười khẩy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cười khẩy"
cười khẩy là động từ trong tiếng Việt. Cười nhếch mép, phát ra một âm thanh ngắn và nhẹ, thể hiện sự khinh thường hoặc mỉa mai. Ví dụ: "Nhếch mép cười khẩy."
Từ liên quan
cười gằn
Hành động cười bằng những tiếng ngắn, thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc nhằm kiềm chế sự bực tức, hằn học.
cười khà
Cười thành tiếng, với âm thanh như hơi thở mạnh từ cuống họng phát ra, biểu hiện sự vui vẻ hoặc thoải mái.
cười khì
Cười phát ra thành tiếng nghe như tiếng hơi thở mạnh ra từ mũi, thể hiện sự vui thích một cách hồn nhiên.
cười miếng chi
Cười một cách hài hước, thể hiện niềm vui hoặc sự thích thú.
cười mát
Cười nhếch mép, không phát ra tiếng, thể hiện sự mỉa mai, chê trách hoặc hờn dỗi.
cười mũi
Hành động cười nhạo một cách chế nhạo, thường là với ý định làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.