cung cấm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cung cấm (Danh từ)

Cung điện của vua, nơi được bảo vệ cẩn thận và hạn chế ra vào.

Ví dụ (3)
  • 1."Không được tự do ra vào nơi cung cấm."
  • 2."Cung cấm là nơi hoàng gia sinh sống và làm việc."
  • 3."Những người ngoài không thể tiếp cận khu vực cung cấm."

Lưu ý khi sử dụng "cung cấm"

Lưu ý về danh từ

"cung cấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cung cấm"

cung cấm là danh từ trong tiếng Việt. Cung điện của vua, nơi được bảo vệ cẩn thận và hạn chế ra vào. Ví dụ: "Không được tự do ra vào nơi cung cấm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này