cứng ngắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: cứng ngắc (Tính từ)
Thiếu sự mềm mại, uyển chuyển; cứng nhắc và không linh hoạt.
- 1."Dáng điệu cứng ngắc."
- 2."Cái ghế này rất cứng ngắc, ngồi lâu sẽ thấy khó chịu."
- 3."Các vũ công khi biểu diễn không nên có phong thái cứng ngắc."
Lưu ý khi sử dụng "cứng ngắc"
Lưu ý về tính từ
"cứng ngắc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cứng ngắc"
cứng ngắc là tính từ trong tiếng Việt. Thiếu sự mềm mại, uyển chuyển; cứng nhắc và không linh hoạt. Ví dụ: "Dáng điệu cứng ngắc."
Từ liên quan
cứng họng
(Khẩu ngữ) không còn lý do nào để cãi, chỉ biết im lặng.
cứng lưỡi
(Khẩu ngữ) Tình trạng không thể nói ra lời hoặc không thể diễn đạt ý kiến.
cứng miệng
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ tình trạng không thể nói được hoặc không thể phản ứng, giống như cứng họng.
cứng nhắc
Thiếu sự linh hoạt, không biết điều chỉnh theo các điều kiện cụ thể khác nhau.
cứng quành
Từ dùng để chỉ trạng thái cứng đến mức không thể uốn cong.
cứng quèo
Cứng tới mức trông thô kệch và không đẹp, thường nói về những thứ vốn dĩ nên mềm mại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.