củi lửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: củi lửa (Danh từ)

Hành động nấu nướng hoặc công việc liên quan đến việc chuẩn bị bếp núc.

Ví dụ (3)
  • 1."Phụ trách củi lửa trong gia đình là trách nhiệm của mẹ."
  • 2."Mọi chuyện củi lửa đều một tay chị ấy lo."
  • 3."Tôi thường giúp bà ngoại với việc củi lửa khi gia đình có tiệc."

Lưu ý khi sử dụng "củi lửa"

Lưu ý về danh từ

"củi lửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "củi lửa"

củi lửa là danh từ trong tiếng Việt. Hành động nấu nướng hoặc công việc liên quan đến việc chuẩn bị bếp núc. Ví dụ: "Phụ trách củi lửa trong gia đình là trách nhiệm của mẹ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này