cụm cứ điểm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cụm cứ điểm (Danh từ)

Tập hợp các cứ điểm nằm trong cùng một khu vực phòng ngự, có chỉ huy thống nhất và có khả năng hỗ trợ lẫn nhau bằng binh lực và hỏa lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiêu diệt cụm cứ điểm."
  • 2."Cụm cứ điểm này được bảo vệ rất chặt chẽ."
  • 3."Các lực lượng phối hợp để tăng cường sức mạnh cho cụm cứ điểm."

Lưu ý khi sử dụng "cụm cứ điểm"

Lưu ý về danh từ

"cụm cứ điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cụm cứ điểm"

cụm cứ điểm là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các cứ điểm nằm trong cùng một khu vực phòng ngự, có chỉ huy thống nhất và có khả năng hỗ trợ lẫn nhau bằng binh lực và hỏa lực. Ví dụ: "Tiêu diệt cụm cứ điểm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này