cùi dìa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cùi dìa (Danh từ)

Từ cổ hoặc khẩu ngữ chỉ cái thìa.

Ví dụ (2)
  • 1."Xin cho tôi một cái cùi dìa để khuấy trà."
  • 2."Cùi dìa này được làm từ gỗ tự nhiên rất bền."

Lưu ý khi sử dụng "cùi dìa"

Lưu ý về danh từ

"cùi dìa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cùi dìa"

cùi dìa là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ hoặc khẩu ngữ chỉ cái thìa. Ví dụ: "Xin cho tôi một cái cùi dìa để khuấy trà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này