cùi dìa
Định nghĩa
Nghĩa 1: cùi dìa (Danh từ)
Từ cổ hoặc khẩu ngữ chỉ cái thìa.
- 1."Xin cho tôi một cái cùi dìa để khuấy trà."
- 2."Cùi dìa này được làm từ gỗ tự nhiên rất bền."
Lưu ý khi sử dụng "cùi dìa"
Lưu ý về danh từ
"cùi dìa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cùi dìa"
cùi dìa là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ hoặc khẩu ngữ chỉ cái thìa. Ví dụ: "Xin cho tôi một cái cùi dìa để khuấy trà."
Từ liên quan
cùi
Từ địa phương chỉ phần thịt bên trong của bắp ngô.
cùi chỏ
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ cùi tay.
cùi cụi
(Khẩu ngữ) Làm việc siêng năng, cần mẫn nhưng có phần vất vả.
cùi kén
Lớp tơ nõn còn lại sau khi bóc hết áo kén, thường được sử dụng trong sản xuất tơ.
cùi tay
Phần nhọn ở khuỷu tay khi tay co lại.
cùm
Dụng cụ thường được làm từ hai tấm gỗ chắc và nặng, có đục sẵn lỗ để chân vào, khi ghép lại tạo thành ngàm để giữ chặt chân của những người bị tù hoặc bị giam ở một chỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.