cước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cước (Danh từ)

Loại dây nylon, sợi mảnh, bền và có màu trắng trong (tương tự như tơ do sâu cước nhả ra), thường được sử dụng để làm dây câu, đan lưới, khâu nón, v.v.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi dùng cước để đan lưới đánh cá."
  • 2."Cước dùng để khâu nón rất bền và nhẹ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cước (Danh từ)

Hiện tượng ngón tay, ngón chân sưng đỏ và ngứa khi bị rét cóng.

Ví dụ (2)
  • 1."Trời lạnh, tay hay bị cước."
  • 2."Sau khi ra ngoài trời lạnh, chân tôi thường bị cước."
3
Danh từ

Nghĩa 3: cước (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Cước phí, từ viết tắt của các loại phí dịch vụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Giảm giá cước thuê bao điện thoại."
  • 2."Tính cước vận chuyển hàng hóa."
  • 3."Cần kiểm tra cước internet hàng tháng."

Lưu ý khi sử dụng "cước"

Lưu ý về danh từ

"cước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cước" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cước"

cước là danh từ trong tiếng Việt. Loại dây nylon, sợi mảnh, bền và có màu trắng trong (tương tự như tơ do sâu cước nhả ra), thường được sử dụng để làm dây câu, đan lưới, khâu nón, v.v. Ví dụ: "Chúng tôi dùng cước để đan lưới đánh cá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này