cung cách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cung cách (Danh từ)

Cách thức thể hiện hoặc tiến hành mà có thể nhận thấy từ bên ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Cung cách làm ăn của công ty rất chuyên nghiệp."
  • 2."Cung cách giao tiếp của anh ấy rất lịch sự."
  • 3."Mỗi người có cung cách sống riêng, và điều đó tạo nên sự đa dạng trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "cung cách"

Lưu ý về danh từ

"cung cách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cung cách"

cung cách là danh từ trong tiếng Việt. Cách thức thể hiện hoặc tiến hành mà có thể nhận thấy từ bên ngoài. Ví dụ: "Cung cách làm ăn của công ty rất chuyên nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này