cúng cáo

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cúng cáo (Động từ)

Hành động dâng lễ vật hoặc cầu nguyện cho tổ tiên hoặc thần linh trong các nghi lễ tâm linh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm gia đình tôi đều cúng cáo vào ngày giỗ tổ."
  • 2."Chúng tôi cúng cáo để cầu mong sức khỏe và bình an cho cả nhà."
  • 3."Trước khi bắt đầu lễ hội, mọi người đã cúng cáo để tỏ lòng thành kính."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cúng cáo (Danh từ)

Lễ vật được dâng lên trong các nghi lễ cúng bái.

Ví dụ (3)
  • 1."Mâm cúng cáo hôm nay có nhiều món ăn ngon."
  • 2."Chúng tôi chuẩn bị cúng cáo với hoa quả và trà để dâng lên tổ tiên."
  • 3."Cúng cáo không thể thiếu hương và nến để thể hiện lòng thành."

Lưu ý khi sử dụng "cúng cáo"

Lưu ý về động từ

"cúng cáo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cúng cáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cúng cáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cúng cáo"

cúng cáo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động dâng lễ vật hoặc cầu nguyện cho tổ tiên hoặc thần linh trong các nghi lễ tâm linh. Ví dụ: "Mỗi năm gia đình tôi đều cúng cáo vào ngày giỗ tổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này