cùi tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cùi tay (Danh từ)

Phần nhọn ở khuỷu tay khi tay co lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Huých cùi tay vào lưng bạn."
  • 2."Tôi đã bị đau vì bị cùi tay của anh ấy va vào bụng."
  • 3."Khi ngồi hẳn lên bàn, bạn có thể đặt cùi tay lên để hỗ trợ."

Lưu ý khi sử dụng "cùi tay"

Lưu ý về danh từ

"cùi tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cùi tay"

cùi tay là danh từ trong tiếng Việt. Phần nhọn ở khuỷu tay khi tay co lại. Ví dụ: "Huých cùi tay vào lưng bạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này