củi rả
Định nghĩa
Nghĩa 1: củi rả (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ những mảnh củi nhỏ, thường không còn giá trị sử dụng như củi đóm.
- 1."Củi đóm"
- 2."Không còn củi rả mà nấu nướng."
- 3."Sau khi dọn dẹp, chỉ còn lại vài khúc củi rả."
Lưu ý khi sử dụng "củi rả"
Lưu ý về danh từ
"củi rả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "củi rả"
củi rả là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ những mảnh củi nhỏ, thường không còn giá trị sử dụng như củi đóm. Ví dụ: "Củi đóm"
Từ liên quan
củi
Vật liệu được dùng để nhóm lửa, thường là gỗ khô hoặc các sản phẩm từ gỗ.
củi lụt
Củi trôi theo dòng nước trong mùa lũ.
củi lửa
Hành động nấu nướng hoặc công việc liên quan đến việc chuẩn bị bếp núc.
củi đóm
Củi và đóm, những vật liệu dùng để nấu nướng (nói chung).
củng
Củng cố có nghĩa là làm cho một cái gì đó vững chắc hơn, tăng cường hoặc củng cố nó.
củng cố
Tạo thêm sự chắc chắn và ổn định cho một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.