cum cúp
Định nghĩa
Nghĩa 1: cum cúp (Danh từ)
Một bộ phận của dáng vẻ cơ thể, thường được dùng để chỉ những người có thân hình phát triển lớn, thường là ở vùng vai hoặc bụng.
- 1."Cô ấy vừa tham gia một lớp tập gym để giảm bớt cum cúp."
- 2."Hôm qua gặp bạn cũ, thấy bạn ấy cũng đã có chút cum cúp hơn trước."
- 3."Mình sẽ không mặc áo ôm sát vì sợ bị lộ cum cúp."
Nghĩa 2: cum cúp (Động từ)
Hành động dồn sức hay áp lực vào một phần nào đó của cơ thể, có thể là trong thể thao hoặc sinh hoạt hằng ngày.
- 1."Mỗi lần chơi bóng đá, mình thường phải cum cúp để giữ thăng bằng."
- 2."Chạy nhanh làm mình phải cum cúp chân rất nhiều."
- 3."Để nâng tạ được tốt, bạn cần học cách cum cúp cơ thể đúng cách."
Lưu ý khi sử dụng "cum cúp"
Lưu ý về động từ
"cum cúp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cum cúp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cum cúp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cum cúp"
cum cúp là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một bộ phận của dáng vẻ cơ thể, thường được dùng để chỉ những người có thân hình phát triển lớn, thường là ở vùng vai hoặc bụng. Ví dụ: "Cô ấy vừa tham gia một lớp tập gym để giảm bớt cum cúp."
Từ liên quan
cuaroa
Một loại í a thực vật có thân mềm và phát triển nhanh, thường được trồng trong các khu vườn hoặc được sử dụng làm nguyên liệu trong ẩm thực.
cui cút
Chỉ trạng thái hoặc hình dáng nhỏ bé, yếu đuối, thường gợi lên cảm giác dễ thương hoặc tội nghiệp.
cum
Bó lúa gồm nhiều bông lúa được ngắt và buộc chung lại, thường thấy trong cách gặt của một số dân tộc miền núi.
cun cút
Chim nhỏ thuộc họ gà, có đuôi cộc, chân ngắn, lông màu nâu xám. Chúng thường sống ở đồi cỏ, rất nhanh nhẹn trong bụi cây. Cun cút cũng được nuôi để lấy thịt và trứng.
cung
Phần đường cong nối giữa hai điểm.
cung bậc
Cung bậc chỉ sự thay đổi về mức độ, tâm trạng hoặc cảm xúc của một cái gì đó, thường là theo thời gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.