cụm cảng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cụm cảng (Danh từ)

Nhóm các cảng nằm gần nhau, có mối liên hệ hỗ trợ trong việc lưu thông hàng hóa trong một khu vực kinh tế chiến lược.

Ví dụ (3)
  • 1."Cụm cảng hàng không"
  • 2."Cụm cảng biển này giúp nâng cao hiệu quả xuất nhập khẩu."
  • 3."Đầu tư vào cụm cảng sẽ thúc đẩy kinh tế địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "cụm cảng"

Lưu ý về danh từ

"cụm cảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cụm cảng"

cụm cảng là danh từ trong tiếng Việt. Nhóm các cảng nằm gần nhau, có mối liên hệ hỗ trợ trong việc lưu thông hàng hóa trong một khu vực kinh tế chiến lược. Ví dụ: "Cụm cảng hàng không"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này