cung tần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cung tần (Danh từ)

Danh từ chỉ vợ lẽ của vua hoặc chúa, thường đứng sau cung phi trong cung đình.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong triều đình xưa, các cung tần thường sống trong phần cung riêng."
  • 2."Mỗi cung tần đều phải tuân thủ quy tắc và lễ nghi của triều đình."

Lưu ý khi sử dụng "cung tần"

Lưu ý về danh từ

"cung tần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cung tần"

cung tần là danh từ trong tiếng Việt. Danh từ chỉ vợ lẽ của vua hoặc chúa, thường đứng sau cung phi trong cung đình. Ví dụ: "Trong triều đình xưa, các cung tần thường sống trong phần cung riêng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này