cùng khổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cùng khổ (Tính từ)
Nghèo khổ tột cùng, đến mức không còn gì nữa.
- 1."Lớp người cùng khổ."
- 2."Cuộc sống cùng khổ."
- 3."Họ sống trong cảnh cùng khổ và thiếu thốn mọi bề."
- 4."Nhiều gia đình đang gặp khó khăn, sống trong tình trạng cùng khổ."
Lưu ý khi sử dụng "cùng khổ"
Lưu ý về tính từ
"cùng khổ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cùng khổ"
cùng khổ là tính từ trong tiếng Việt. Nghèo khổ tột cùng, đến mức không còn gì nữa. Ví dụ: "Lớp người cùng khổ."
Từ liên quan
cùng bất đắc dĩ
Chỉ tình huống xảy ra vì không còn lựa chọn nào khác, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
cùng cực
Mức độ tột cùng của những điều không tốt, không hay.
cùng hội cùng thuyền
Chỉ sự kết nối, đồng cảm và hợp tác chặt chẽ giữa những người có chung mục tiêu hoặc hoàn cảnh.
cùng kiệt
Chỉ trạng thái (của cải hoặc sức lực) đã bị tiêu hao hoàn toàn, không còn lại gì.
cùng kì lí
(Khẩu ngữ) không còn lý lẽ gì để phản bác.
cùng kỳ lý
Từ dùng để chỉ thứ gì đó có sự hợp lý, hợp tình trong một tình huống nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.