cuộc đời
Định nghĩa
Nghĩa 1: cuộc đời (Danh từ)
Toàn bộ quá trình sống của con người, phản ánh những hoạt động và sự kiện diễn ra trong xã hội.
- 1."Xa lánh cuộc đời."
- 2."Cuộc đời không chỉ có những niềm vui mà còn nhiều thử thách."
- 3."Mỗi người có một cuộc đời với những câu chuyện riêng."
Lưu ý khi sử dụng "cuộc đời"
Lưu ý về danh từ
"cuộc đời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cuộc đời"
cuộc đời là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ quá trình sống của con người, phản ánh những hoạt động và sự kiện diễn ra trong xã hội. Ví dụ: "Xa lánh cuộc đời."
Từ liên quan
cuộc gọi
Khoảng thời gian nhất định (tương ứng với số tiền phải trả) trong một lần giao tiếp qua điện thoại.
cuộc sống
Tổng hợp các hoạt động trong đời sống của một con người hay một xã hội.
cuộc thế
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như thế cuộc.
cuội
Từ chỉ đá cuội, một loại đá nhỏ, tròn và nhẵn.
cuội kết
Đá trầm tích hình thành từ các hòn cuội liên kết với nhau.
cuộn
Di chuyển theo hình xoắn ốc, dồn dập qua từng lớp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.