cưng cứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cưng cứng (Tính từ)
Hơi cứng, không mềm mại.
- 1."Chiếc bánh này hơi cưng cứng, không dễ ăn."
- 2."Cái gối này cưng cứng quá, mình cần cái mềm hơn."
Lưu ý khi sử dụng "cưng cứng"
Lưu ý về tính từ
"cưng cứng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cưng cứng"
cưng cứng là tính từ trong tiếng Việt. Hơi cứng, không mềm mại. Ví dụ: "Chiếc bánh này hơi cưng cứng, không dễ ăn."
Từ liên quan
cưa đứt đục suốt
Hành động làm cho một vật gì đó bị cắt đứt một cách dễ dàng và liên tục.
cưng
Hành động nâng niu, chăm sóc tỉ mỉ cho người hoặc vật mà mình yêu quý.
cưng chiều
Yêu thương và nuông chiều một ai đó, thường là con cái.
cưu mang
Hỗ trợ, bảo vệ và che chở ai đó trong lúc gặp khó khăn hoặc hoạn nạn.
cương
dây da dùng để buộc hàm thiếc nhằm điều khiển ngựa.
cương lãnh
Một từ cổ hoặc phương ngữ chỉ những người có trách nhiệm lãnh đạo trong một lĩnh vực nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.