cung văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cung văn (Danh từ)

Người làm nghề hát chầu văn, thường biểu diễn trong các nghi lễ tâm linh.

Ví dụ (2)
  • 1."Cung văn thường xuất hiện trong các lễ hội tâm linh."
  • 2."Người cung văn truyền tải cảm xúc của bài hát một cách sâu sắc."

Lưu ý khi sử dụng "cung văn"

Lưu ý về danh từ

"cung văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cung văn"

cung văn là danh từ trong tiếng Việt. Người làm nghề hát chầu văn, thường biểu diễn trong các nghi lễ tâm linh. Ví dụ: "Cung văn thường xuất hiện trong các lễ hội tâm linh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này