cung điện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cung điện (Danh từ)

Nhà ở và nơi làm việc của vua chúa.

Ví dụ (3)
  • 1."Cung điện của nhà vua."
  • 2."Cung điện Mùa Hè được xây dựng với kiến trúc độc đáo."
  • 3."Nhiều du khách đến thăm cung điện này để khám phá lịch sử."

Lưu ý khi sử dụng "cung điện"

Lưu ý về danh từ

"cung điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cung điện"

cung điện là danh từ trong tiếng Việt. Nhà ở và nơi làm việc của vua chúa. Ví dụ: "Cung điện của nhà vua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này