cười xoà
Định nghĩa
Nghĩa 1: cười xoà (Động từ)
Cười một cách tự nhiên, thoải mái, không kiềm chế, thể hiện cảm xúc vui vẻ.
- 1."Hôm nay tôi gặp lại bạn cũ, thấy cô ấy cười xoà thật vui."
- 2."Anh ấy luôn cười xoà mỗi khi nghe một câu chuyện hài."
- 3."Trẻ con chơi đùa rất thoải mái và luôn cười xoà."
Nghĩa 2: cười xoà (Tính từ)
Chỉ trạng thái cười một cách tự nhiên, không gượng ép.
- 1."Khuôn mặt cô ấy trở nên cười xoà khi nhận được món quà bất ngờ."
- 2."Mọi người đều thích sự cười xoà và vui vẻ của anh ấy."
- 3."Hãy cười xoà lên, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn."
Lưu ý khi sử dụng "cười xoà"
Lưu ý về động từ
"cười xoà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"cười xoà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "cười xoà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cười xoà"
cười xoà là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Cười một cách tự nhiên, thoải mái, không kiềm chế, thể hiện cảm xúc vui vẻ. Ví dụ: "Hôm nay tôi gặp lại bạn cũ, thấy cô ấy cười xoà thật vui."
Từ liên quan
cười tình
Cười với sự hé miệng, không phát ra tiếng, thường đi kèm với những cái liếc mắt tình tứ nhằm tạo cảm xúc hoặc bày tỏ tình cảm.
cười tủm
Cười mỉm thể hiện sự vui thích một cách kín đáo.
cười vỡ bụng
Hành động cười rất mạnh, đến mức không thể chịu nổi, thường dùng để diễn tả sự hài hước đến mức cực điểm.
cười ồ
Hành động cười lớn và đồng loạt của nhiều người, thường do cảm xúc thích thú hoặc để tạo không khí vui vẻ.
cườm
(Phương ngữ) chỉ phần cổ tay hoặc cổ chân.
cường
Chỉ tình trạng thủy triều đang dâng cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.