cung văn hoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cung văn hoá (Danh từ)

Toà nhà cao đẹp được sử dụng để tổ chức các hoạt động văn hóa và giải trí cho cộng đồng.

Ví dụ (2)
  • 1."Cung văn hóa lao động là nơi diễn ra nhiều sự kiện văn nghệ đặc sắc."
  • 2."Tôi đã đến thăm cung văn hóa Hữu Nghị, nơi tổ chức nhiều buổi biểu diễn nghệ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "cung văn hoá"

Lưu ý về danh từ

"cung văn hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cung văn hoá"

cung văn hoá là danh từ trong tiếng Việt. Toà nhà cao đẹp được sử dụng để tổ chức các hoạt động văn hóa và giải trí cho cộng đồng. Ví dụ: "Cung văn hóa lao động là nơi diễn ra nhiều sự kiện văn nghệ đặc sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này