cung tiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: cung tiến (Động từ)
Hành động hiến dâng, cống phẩm cho vua chúa, thần thánh hoặc Phật.
- 1."Dân làng đã cung tiến hoa quả cho lễ hội."
- 2."Người đi thuyền cung tiến hương incense tại chùa."
Lưu ý khi sử dụng "cung tiến"
Lưu ý về động từ
"cung tiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cung tiến"
cung tiến là động từ trong tiếng Việt. Hành động hiến dâng, cống phẩm cho vua chúa, thần thánh hoặc Phật. Ví dụ: "Dân làng đã cung tiến hoa quả cho lễ hội."
Từ liên quan
cung thương
Sự chia sẻ, đồng cảm với nỗi đau, sự mất mát của người khác.
cung thất
(Từ cũ, ít dùng) chỉ những ngôi nhà lớn, đẹp, thường là nơi cư trú của vua chúa.
cung tiêu
(Từ cũ, ít dùng) đề cập đến hoạt động cung cấp và tiêu thụ một cách tổng thể.
cung trăng
Cung điện tưởng tượng nằm trên mặt trăng, theo truyền thuyết cổ xưa.
cung tần
Danh từ chỉ vợ lẽ của vua hoặc chúa, thường đứng sau cung phi trong cung đình.
cung văn
Người làm nghề hát chầu văn, thường biểu diễn trong các nghi lễ tâm linh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.