cung đao
Định nghĩa
Nghĩa 1: cung đao (Danh từ)
Một loại vũ khí giống như đao, nhưng có hình dáng cong.
- 1."Đao cung"
- 2."Cung đao sắc bén có thể cắt được nhiều loại vật liệu."
Lưu ý khi sử dụng "cung đao"
Lưu ý về danh từ
"cung đao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cung đao"
cung đao là danh từ trong tiếng Việt. Một loại vũ khí giống như đao, nhưng có hình dáng cong. Ví dụ: "Đao cung"
Từ liên quan
cung tần
Danh từ chỉ vợ lẽ của vua hoặc chúa, thường đứng sau cung phi trong cung đình.
cung văn
Người làm nghề hát chầu văn, thường biểu diễn trong các nghi lễ tâm linh.
cung văn hoá
Toà nhà cao đẹp được sử dụng để tổ chức các hoạt động văn hóa và giải trí cho cộng đồng.
cung điện
Nhà ở và nơi làm việc của vua chúa.
cung đình
Từ cổ để chỉ cung điện và triều đình theo nghĩa tổng quát.
cung đốn
Cung cấp một cách tốn kém các thức ăn, vật dụng do bị ép buộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.