cứng lưỡi
Định nghĩa
Nghĩa 1: cứng lưỡi (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Tình trạng không thể nói ra lời hoặc không thể diễn đạt ý kiến.
- 1."cứng họng"
- 2."Khi đối diện với câu hỏi khó, anh ấy trở nên cứng lưỡi."
- 3."Sau nhiều lần bị phê bình, cô ấy dần cảm thấy cứng lưỡi khi nói trước đám đông."
Lưu ý khi sử dụng "cứng lưỡi"
Lưu ý về tính từ
"cứng lưỡi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cứng lưỡi"
cứng lưỡi là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Tình trạng không thể nói ra lời hoặc không thể diễn đạt ý kiến. Ví dụ: "cứng họng"
Từ liên quan
cứng cổ
(Khẩu ngữ) chỉ tính cách cứng đầu, bướng bỉnh.
cứng cựa
(Khẩu ngữ) cứng rắn, vững vàng, không chịu lép vế hay yếu thế trước bất kỳ điều gì.
cứng họng
(Khẩu ngữ) không còn lý do nào để cãi, chỉ biết im lặng.
cứng miệng
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ tình trạng không thể nói được hoặc không thể phản ứng, giống như cứng họng.
cứng ngắc
Thiếu sự mềm mại, uyển chuyển; cứng nhắc và không linh hoạt.
cứng nhắc
Thiếu sự linh hoạt, không biết điều chỉnh theo các điều kiện cụ thể khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.