cung đình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cung đình (Danh từ)

Từ cổ để chỉ cung điện và triều đình theo nghĩa tổng quát.

Ví dụ (4)
  • 1."Lễ hội cung đình"
  • 2."Cuộc sống xa hoa nơi cung đình"
  • 3."Các nghi thức trong cung đình rất trang trọng."
  • 4."Những câu chuyện xung quanh cung đình thu hút nhiều sự chú ý."

Lưu ý khi sử dụng "cung đình"

Lưu ý về danh từ

"cung đình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cung đình"

cung đình là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ để chỉ cung điện và triều đình theo nghĩa tổng quát. Ví dụ: "Lễ hội cung đình"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này