cười ngất

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cười ngất (Động từ)

Hành động cười một cách mạnh mẽ, thường do điều gì đó rất buồn cười hoặc vui vẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe câu chuyện hài hước, tôi đã cười ngất cả giờ."
  • 2."Cả nhóm đã cười ngất khi xem video mèo làm trò."
  • 3."Chị ấy đã cười ngất khi thấy cú ngã của bạn mình."

Lưu ý khi sử dụng "cười ngất"

Lưu ý về động từ

"cười ngất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cười ngất"

cười ngất là động từ trong tiếng Việt. Hành động cười một cách mạnh mẽ, thường do điều gì đó rất buồn cười hoặc vui vẻ. Ví dụ: "Khi nghe câu chuyện hài hước, tôi đã cười ngất cả giờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này