cung độ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cung độ (Danh từ)

Cung độ trong âm nhạc là khoảng cách giữa các nốt nhạc, được xác định bằng tần số của âm thanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Bài hát này có cung độ rất cao, làm cho người nghe cảm thấy phấn khích."
  • 2."Khi học piano, bạn cần phải chú ý đến cung độ để chơi đúng nốt."
  • 3."Cung độ ảnh hưởng đến cảm xúc của bản nhạc và cách nó được truyền tải."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cung độ (Danh từ)

Cung độ, trong lĩnh vực địa lý, thường chỉ vị trí hoặc độ cao của một điểm so với mặt nước biển.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngọn núi đó có cung độ rất cao, khoảng 3000 mét so với mặt nước biển."
  • 2."Hãy chắc chắn rằng bạn kiểm tra cung độ của khu vực trước khi leo núi."
  • 3."Cung độ của thành phố này thấp hơn so với các thành phố khác trong khu vực."

Lưu ý khi sử dụng "cung độ"

Lưu ý về danh từ

"cung độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cung độ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cung độ"

cung độ là danh từ trong tiếng Việt. Cung độ trong âm nhạc là khoảng cách giữa các nốt nhạc, được xác định bằng tần số của âm thanh. Ví dụ: "Bài hát này có cung độ rất cao, làm cho người nghe cảm thấy phấn khích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này