cung nga
Định nghĩa
Nghĩa 1: cung nga (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa giống như cung nữ, chỉ những cô gái trong chiều vua.
- 1."cung nữ"
- 2."Cô ấy được mệnh danh là cung nga của triều đình xưa."
Lưu ý khi sử dụng "cung nga"
Lưu ý về danh từ
"cung nga" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cung nga"
cung nga là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) có nghĩa giống như cung nữ, chỉ những cô gái trong chiều vua. Ví dụ: "cung nữ"
Từ liên quan
cung khai
Hành động tiết lộ những gì đã làm hoặc đã biết khi bị hỏi cung.
cung kéo
Một loại nhạc cụ thuộc họ dây, thường được sử dụng trong các bản nhạc cổ điển hoặc truyền thống.
cung kính
Cử chỉ thể hiện sự kính trọng và tôn nghiêm.
cung nhân
Từ cổ dùng để chỉ người làm trong cung, tương tự như cung nữ.
cung nữ
Người con gái phục vụ trong cung vua, đặc biệt trong thời kỳ phong kiến.
cung phi
Vợ lẽ của vua, đứng sau hoàng hậu trong cung đình. Đây là từ cũ thể hiện một phần của chế độ phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.