củng
Định nghĩa
Nghĩa 1: củng (Động từ)
Củng cố có nghĩa là làm cho một cái gì đó vững chắc hơn, tăng cường hoặc củng cố nó.
- 1."Chúng ta cần củng cố tinh thần đội nhóm để vượt qua thử thách này."
- 2."Công ty đã quyết định củng cố hệ thống bảo mật để bảo vệ dữ liệu khách hàng."
- 3."Chính phủ đang củng cố các biện pháp an ninh để đảm bảo trật tự xã hội."
Nghĩa 2: củng (Danh từ)
Củng có thể chỉ đến một điểm hoặc vị trí nổi bật như một chóp hoặc chỗ nhô lên.
- 1."Cây cầu có nhiều củng rất đẹp mắt."
- 2."Trên đỉnh củng có một ngọn đèn sáng rực."
- 3."Chúng tôi đã leo lên củng cao nhất trong khu vực để ngắm cảnh."
Lưu ý khi sử dụng "củng"
Lưu ý về động từ
"củng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"củng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "củng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "củng"
củng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Củng cố có nghĩa là làm cho một cái gì đó vững chắc hơn, tăng cường hoặc củng cố nó. Ví dụ: "Chúng ta cần củng cố tinh thần đội nhóm để vượt qua thử thách này."
Từ liên quan
củi lửa
Hành động nấu nướng hoặc công việc liên quan đến việc chuẩn bị bếp núc.
củi rả
(Khẩu ngữ) chỉ những mảnh củi nhỏ, thường không còn giá trị sử dụng như củi đóm.
củi đóm
Củi và đóm, những vật liệu dùng để nấu nướng (nói chung).
củng cố
Tạo thêm sự chắc chắn và ổn định cho một điều gì đó.
cứ
Dựa trên một điều nào đó làm điều kiện cần thiết cho sự kiện xảy ra.
cứ cho là
Biểu thị một giả định, thường được sử dụng để nối một cách suy diễn, tức là mặc kệ hoặc đồng ý với một tình huống nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.