cười nịnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: cười nịnh (Động từ)
Cười một cách giả dối nhằm mục đích lấy lòng người khác.
- 1."Anh ấy thường cười nịnh sếp để được khen thưởng."
- 2."Đừng cười nịnh bạn, hãy nói ra sự thật."
Lưu ý khi sử dụng "cười nịnh"
Lưu ý về động từ
"cười nịnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cười nịnh"
cười nịnh là động từ trong tiếng Việt. Cười một cách giả dối nhằm mục đích lấy lòng người khác. Ví dụ: "Anh ấy thường cười nịnh sếp để được khen thưởng."
Từ liên quan
cười như nắc nẻ
Cách cười to, vui vẻ, thể hiện sự phấn khởi, hạnh phúc hoặc sự hài hước của một tình huống.
cười nhạt
Cười nhếch mép, thường kèm theo một vài tiếng khẽ, thể hiện sự không bằng lòng hoặc khinh bỉ.
cười nắc nẻ
(Khẩu ngữ) Cười rất to, cười không ngừng.
cười nụ
Hành động cười nhẹ nhàng, chỉ chúm môi lại, không phát thành tiếng, thường biểu lộ sự thích thú một cách kín đáo hoặc để tỏ tình, làm duyên.
cười phá
Hành động cười to và vui vẻ, thường thể hiện sự thích thú hoặc thích đáng trong một tình huống nào đó.
cười ra nước mắt
Cảm xúc quá mãnh liệt giữa sự vui vẻ và sự buồn bã, thường được biểu hiện bằng cách cười nhưng cũng có thể chảy nước mắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.