cuội kết
Định nghĩa
Nghĩa 1: cuội kết (Danh từ)
Đá trầm tích hình thành từ các hòn cuội liên kết với nhau.
- 1."Cuội kết thường được sử dụng trong xây dựng nền móng."
- 2."Trong địa chất, cuội kết là một loại đá có khả năng lưu trữ nước tốt."
Lưu ý khi sử dụng "cuội kết"
Lưu ý về danh từ
"cuội kết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cuội kết"
cuội kết là danh từ trong tiếng Việt. Đá trầm tích hình thành từ các hòn cuội liên kết với nhau. Ví dụ: "Cuội kết thường được sử dụng trong xây dựng nền móng."
Từ liên quan
cuộc thế
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như thế cuộc.
cuộc đời
Toàn bộ quá trình sống của con người, phản ánh những hoạt động và sự kiện diễn ra trong xã hội.
cuội
Từ chỉ đá cuội, một loại đá nhỏ, tròn và nhẵn.
cuộn
Di chuyển theo hình xoắn ốc, dồn dập qua từng lớp.
cuộn sơ cấp
Cuộn sơ cấp là một cuộn tài liệu hoặc sách giáo khoa dùng để hướng dẫn người học các kiến thức cơ bản trong một lĩnh vực nào đó.
cuộn thứ cấp
Cuộn dây nằm ở phía tải, phía lối ra của máy biến thế; khác với cuộn sơ cấp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.