Từ vựng chủ đề: Ngôn ngữ học
Dưới đây là 129 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Ngôn ngữ học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- alphabetBảng chữ cái, bao gồm các ký tự dùng để tạo nên từ ngữ.
- an-bumBộ sưu tập bao gồm các bức ảnh, hình ảnh hoặc tài liệu được lưu trữ trong một sản phẩm cung cấp, thường là để xem hoặc chia sẻ.
- ang ángƯớc lượng một cách sơ bộ hoặc đại khái.
- anh chị(Khẩu ngữ) những người đàn ông có uy quyền hoặc có ảnh hưởng trong giới tội phạm.
- anh hùng rơmNgười tự phụ, cố tình phô trương khí phách, nhưng thực ra lại hèn nhát.
- bChữ cái đứng thứ hai trong bảng chữ cái Việt Nam, cũng là một ký tự trong hệ thống chữ viết.
- ba bảyChỉ số lượng không phải chỉ có một mà là nhiều, thường không xác định cụ thể.
- ba chân bốn cẳngCụm từ chỉ một tình huống hoặc hành động xảy ra khi người hoặc vật di chuyển với nhiều hơn hai chân hoặc cẳng, thể hiện sự lúng túng hoặc di chuyển không bình thường.
- ba hoa chích choèMột người thích nói nhiều, thường xuyên kể chuyện nhưng không có gì quan trọng.
- ba hồn bảy víaThuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý hoang mang, không yên lòng của con người, thường được dùng để miêu tả sự bất an hoặc lo lắng.
- ba lơnTừ chỉ sự ngu ngốc hoặc nghe có vẻ ngớ ngẩn, ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- ba máu sáu cơnMột thuật ngữ chỉ những người rất nóng tính, dễ nổi giận và không kiềm chế được cảm xúc.
- ba que xỏ láMột cách nói tinh tế chỉ về một người đàn ông có tính cách hoặc phong thái dịu dàng, dễ thương hơn so với chuẩn mực truyền thống.
- ba rọi(Phương ngữ) từ chỉ phần thịt ba chỉ.
- bai(Phương ngữ) từ chỉ công cụ dùng để đào đất.
- ban ngày ban mặtChỉ những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra rõ ràng, công khai, không có sự che giấu.
- ban sơGiai đoạn ban đầu, lúc khởi đầu của một sự vật, hiện tượng.
- ban đầuKhoảng thời gian lúc mới bắt đầu, thời điểm khởi đầu.
- biên dịchDịch văn bản hoặc sách từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- biến dịchThay đổi dần dần theo thời gian.
- biến thểMột dạng khác hoặc sự biến đổi của một cái gì đó, thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong đặc tính hoặc cấu trúc.
- biến âmBiến đổi âm thanh trong ngôn ngữ.
- biết mấy(Khẩu ngữ) diễn tả mức độ, giống như 'biết chừng nào'.
- biết đâu chừngMột cách diễn đạt dùng để chỉ sự không chắc chắn, thể hiện rằng điều gì có thể xảy ra mà không ai biết trước.
- bà giàNgười phụ nữ đã cao tuổi, thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ trong cách nói thân mật.
- bài bácHành động chê bai để gạt bỏ, phủ nhận một điều gì đó.
- bàn hoànHành động nghĩ đi nghĩ lại, không sao thoát ra được.
- bàn raBàn luận với ý không tán thành.
- bàn rùnTừ dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự như 'bàn lùi'.
- bàn tayBàn tay, được coi là biểu tượng của hành động con người (thường mang hàm ý chê bai).
- bàn địnhThảo luận và đưa ra quyết định.
- bá(Từ cũ) tước vị thứ ba trong hệ thống phong kiến, đứng sau tước hầu và trước tước tử.
- bá cáo(Từ cũ) có nghĩa giống như
- bá tánhTừ cổ dùng trong phương ngữ để chỉ tính cách, bản chất của một người.
- bách phát bách trúngDiễn tả việc đạt được thành công hoặc hiệu quả ngay từ lần đầu làm điều gì đó.
- bái xái(Phương ngữ) diễn tả trạng thái lúng túng, không vững vàng hoặc thất bại.
- bám bíuHành động giữ chặt, nắm lấy để không bị rơi hoặc mất đi.
- bám càng(Khẩu ngữ) Đi theo hoặc dựa vào người khác để được lợi ích, thường mang hàm ý chê bai.
- bám víuTừ dùng để chỉ hành động nắm giữ hoặc bám chặt vào một vật nào đó, thường với ngụ ý không có chỗ dựa vững chắc.
- bán hoa(Khẩu ngữ) Cách nói tránh về hoạt động bán dâm của phụ nữ.
- bán nguyên âmÂm có thể đảm nhiệm vai trò của nguyên âm hoặc phụ âm tùy thuộc vào vị trí của nó trong âm tiết.
- bán phụ âmTừ dùng để chỉ một khái niệm tương tự như bán nguyên âm.
- bán raoBán hàng bằng cách rao to tên mặt hàng để thu hút khách, cũng có thể chỉ việc bán những món hàng kém chất lượng.
- bây chừ(Phương ngữ) dùng để chỉ thời điểm hiện tại.
- bây nhiêuĐại từ chỉ số lượng xác định cụ thể đang được đề cập đến; tương đương với 'ngần này' hoặc 'từng này'.
- bãPhần xác còn lại sau khi đã lấy hết chất nước cốt.
- bãi chầuThuật ngữ cũ để chỉ việc kết thúc một buổi chầu trong triều đình.
- bè lũNhóm người liên kết với nhau để thực hiện những hành động xấu xa.
- bèo bọtBèo và bọt, nói khái quát về một cuộc sống hèn mọn, thể hiện thân phận người phụ nữ không nơi nương tựa.
- bét tĩ(Thông tục) bét nhất, kém nhất, thường mang hàm ý khinh thường.
- bí thơTừ ngữ địa phương chỉ những câu thơ ngắn gọn, thường mang ý nghĩa sâu sắc.
- bóKìm giữ lại trong một phạm vi chật hẹp, không cho tự do hoạt động.
- bó cẳng(Khẩu ngữ) bị buộc phải ở một chỗ, không thể đi lại được.
- băm vằmHành động băm nát, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chửi mắng.
- bơChất béo màu vàng nhạt được tách ra từ sữa tươi.
- bạ ăn bạ nóiDiễn tả hành động nói năng, làm việc một cách không cẩn thận, tùy tiện, hoặc thiếu suy nghĩ.
- bạcTrò chơi có tính chất ăn tiền (nói chung).
- bạc ácNgười có tính cách bất nhân, hành xử độc ác.
- bạch thoạiDạng ngôn ngữ viết của tiếng Hán hiện đại, được hình thành từ sau thời Đường, thời Tống, dựa trên ngôn ngữ nói. Ban đầu chỉ được sử dụng trong các tác phẩm văn học thông tục, sau này trở nên phổ biến trong xã hội; khác biệt với văn ngôn.
- bại lộViệc gì đó bí mật bị phát hiện, không còn được giấu kín.
- bại tướngTướng quân bị thất bại trong trận chiến.
- bảCái có sức hấp dẫn, mê hoặc khiến người ta không còn tỉnh táo, thậm chí dễ bị lừa.
- bản chấtChất liệu hoặc tính cách vốn có của một người, sự vật.
- bản dạngBản dạng là cái vốn có, bản chất của một sự vật hoặc một hiện tượng.
- bản tínhĐặc điểm hoặc cá tính vốn có của một người.
- bảng chữ cáiTập hợp tất cả các chữ cái trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
- bấngMột từ cũ, hoặc được sử dụng trong tiếng địa phương.
- bất cứTừ dùng để diễn tả sự không loại trừ bất kỳ trường hợp nào, có thể áp dụng trong mọi hoàn cảnh.
- bất giácTừ diễn tả sự xảy ra đột ngột, ngoài ý muốn.
- bất khả thiKhông thể thực hiện được, không có khả năng thành công.
- bất quáChỉ mức độ không quá cao hay không vượt quá giới hạn nào đó.
- bất tấtTừ dùng để diễn tả điều gì đó không cần thiết hoặc không bắt buộc.
- bấyMềm nhũn đến mức chạm vào thì sẽ bị nát ra hoặc rã ra.
- bấy nhiêuDùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ nào đó, thường có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'ngần ấy'.
- bầm(Phương ngữ) từ ngữ để chỉ mẹ, thường được sử dụng trong một số vùng miền Bắc.
- bần cùng khố bệnTình trạng nghèo đói, thiếu thốn đến mức cực kỳ khổ sở.
- bần đạoMột từ cũ mà hòa thượng dùng để tự xưng một cách khiêm nhường.
- bằngLoại chim lớn có khả năng bay rất cao và xa, thường được nhắc đến trong văn học cổ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng.
- bề ngoàiVẻ bề ngoài thể hiện ra bên ngoài, khác với bản chất thực sự.
- bềnhNổi lên rõ rệt trên mặt nước.
- bịtBọc quanh phía ngoài hoặc mép ngoài bằng chất liệu kim loại.
- bối cảnhTình huống hoặc hoàn cảnh mà một sự kiện diễn ra, thường có ảnh hưởng đến việc hiểu biết hoặc đánh giá của người khác.
- bổ khuyếtThêm vào để nội dung trở nên đầy đủ và hoàn thiện hơn.
- bộ tịchBộ điệu hoặc phong thái, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- bộ vịVị trí của một bộ phận, thường được sử dụng để chỉ vị trí của các cơ quan trong cơ thể.
- bộc tuệch bộc toạc(Khẩu ngữ) mang nghĩa như bộc tuệch, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- bởi thếTừ dùng để diễn tả lý do hoặc kết luận, tương tự như 'vì thế'.
- à(Khẩu ngữ) từ dùng để diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc nhằm làm rõ điều gì đó.
- àoDi chuyển đến với số lượng lớn một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, không màng trở ngại.
- ám chỉDiễn đạt một điều gì đó không trực tiếp, thường là ám chỉ đến một người hoặc sự việc nào đó.
- áp chếĐè nén và hạn chế tự do, thường gây ra sự áp bức trong xã hội.
- áp phe(Khẩu ngữ) hoạt động buôn bán kiếm lợi lớn.
- áp điệuMột từ cổ có nghĩa tương tự như 'áp giải'.
- âmMột trong hai mặt đối lập lớn, thường được xem là đại diện cho mặt phủ định, tiêu cực; đối lập với dương, thể hiện mặt khẳng định, tích cực của muôn vật trong vũ trụ, ví dụ như đêm đối lập với ngày, nữ đối lập với nam, chết đối lập với sống.
- âm tiếtĐơn vị phát âm nhỏ nhất và tự nhiên trong ngôn ngữ.
- âm tốĐơn vị ngữ âm nhỏ nhất trong ngôn ngữ.
- âm vịÂm vị là đơn vị nhỏ nhất trong ngôn ngữ đại diện cho một âm thanh, có thể là nguyên âm hoặc phụ âm.
- âm vị họcÂm vị học là ngành nghiên cứu về các âm và cách chúng kết hợp với nhau trong ngôn ngữ.
- âm điệuĐộ cao khác nhau của chuỗi âm thanh, tạo ra ấn tượng hoặc cảm xúc đặc biệt.
- ân oánÂn huệ và thù oán, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phức tạp giữa sự biết ơn và lòng thù hận.
- âu loCó nghĩa tương tự như lo âu, chỉ trạng thái băn khoăn hoặc không yên tâm về điều gì đó.
- ăn cám(Khẩu ngữ) chỉ việc không đạt được kết quả gì, không thu được lợi ích (thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán).
- ăn hạiChỉ việc tiêu tốn tài nguyên hoặc chiếm dụng cái gì mà không mang lại lợi ích cho người khác.
- ăn khớpKhớp và hợp với nhau, không có mâu thuẫn hay xung đột.
- ăn lời(Khẩu ngữ) Hành động vâng lời khuyên bảo từ người có quyền cao hơn.
- ăn may(Khẩu ngữ) đạt được hoặc có được điều gì đó nhờ vào sự may mắn chứ không phải do nỗ lực, tài năng.
- ăn người(Khẩu ngữ) chiếm đoạt lợi ích một cách tinh ranh, thường là bằng mánh khoé hoặc sự khôn ngoan hơn người khác.
- ăn theo(Khẩu ngữ) Nhận được lợi ích hoặc tài sản từ thứ khác, người khác, mà không phải do công sức hoặc khả năng của bản thân.
- ăn thật làm giảThực hiện hành động ăn uống một cách chân thật nhưng lại tạo ra một hình ảnh giả tạo hay không chân thật.
- ăn tiền(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Nhận tiền công cho một công việc làm nào đó.
- ăn tục nói phétNói những điều vô nghĩa hoặc phóng đại, không có căn cứ thực tế.
- ăn vạHành động nằm hoặc ở yên một chỗ để yêu cầu được đáp ứng hoặc để phản đối một điều gì đó.
- ăn xổiMuốn đạt được kết quả ngay lập tức do sự nóng vội.
- ăng ẳngTừ dùng để mô phỏng âm thanh của chó kêu to và liên tục, thường xảy ra khi chó bị đánh hoặc cảm thấy đau.
- ảnh hưởngTác động từ người, sự việc hoặc hiện tượng có thể dần dần dẫn đến những biến đổi nhất định trong tư tưởng, hành vi, hoặc tiến trình phát triển của sự vật hoặc con người.
- ảo giácCảm giác sai lầm, khiến người ta tưởng như nhìn thấy, nghe thấy, hoặc sờ thấy điều gì đó không tồn tại (chẳng hạn như nghe tiếng người khi không có ai). Thường xảy ra trong các hiện tượng bệnh lý hoặc khi bị thôi miên.
- ấn địnhĐịnh ra một cách chính thức các điều cụ thể (thường là mức độ hoặc thời gian) liên quan đến một sự kiện chung và quan trọng.
- ất giápTừ (khẩu ngữ) dùng để biểu thị sự không rõ ràng hoặc không chắc chắn, giống như từ 'mô tê'.
- ẩnGiống như từ 'ẩy'.
- ẩn dụPhép dùng từ ngữ dựa trên sự liên tưởng giữa một đối tượng này với một đối tượng khác, gọi một đối tượng bằng tên của đối tượng khác để làm nổi bật một tính chất nào đó.
- ẩn hiệnThể hiện sự xuất hiện và biến mất, có lúc rõ ràng, có lúc mờ nhạt.
- ẩn ngữHình thức diễn đạt cần phải suy luận để hiểu được ý nghĩa thực sự.
- ẩn náuLánh ở nơi kín đáo để chờ thời cơ hoạt động.
- ẩn số(Khẩu ngữ) điều gì đó chưa rõ ràng, cần được khám phá hoặc làm sáng tỏ.
- ẩn ýÝ nghĩa kín đáo bên trong, thường là điều chính muốn truyền đạt nhưng không được diễn đạt rõ ràng, chỉ để người khác ngầm hiểu.
- ẩn ứcTình trạng không thể thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường gây ra stress hoặc căng thẳng.
- ẩuChỉ tính chất, hành động làm việc một cách vội vàng, không cẩn thận.
- ắng cổChịu im lặng, không còn khả năng biện luận hay nói gì thêm.
- ắt làCó nghĩa giống như 'ắt hẳn', dùng để khẳng định một điều gì đó có tính xác thực cao.