áp phe
Định nghĩa
Nghĩa 1: áp phe (Danh từ)
(Khẩu ngữ) hoạt động buôn bán kiếm lợi lớn.
- 1."Vụ áp phe này mang lại lợi nhuận khổng lồ."
- 2."Họ đã thành công trong nhiều vụ áp phe ở chợ đen."
Lưu ý khi sử dụng "áp phe"
Lưu ý về danh từ
"áp phe" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "áp phe"
áp phe là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hoạt động buôn bán kiếm lợi lớn. Ví dụ: "Vụ áp phe này mang lại lợi nhuận khổng lồ."
Từ liên quan
áp giải
Hành động dẫn dắt hoặc đưa đi một cách cưỡng bức.
áp kế
Thiết bị dùng để đo áp suất của chất lỏng và chất khí.
áp lực
Tình trạng bị ép chịu đựng, thường chỉ sự căng thẳng hoặc sức chịu đựng của con người trong một hoàn cảnh nào đó.
áp phích
Tờ giấy lớn có chữ hoặc hình ảnh, thường được dán ở nơi công cộng nhằm mục đích tuyên truyền, cổ động hoặc quảng cáo.
áp suất
Đại lượng vật lý được xác định bằng áp lực tác động trên một đơn vị diện tích.
áp thuế
(Cơ quan chức năng) xác định mức thuế bắt buộc theo quy định cho từng loại hàng hóa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.