ảo giác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ảo giác (Danh từ)

Cảm giác sai lầm, khiến người ta tưởng như nhìn thấy, nghe thấy, hoặc sờ thấy điều gì đó không tồn tại (chẳng hạn như nghe tiếng người khi không có ai). Thường xảy ra trong các hiện tượng bệnh lý hoặc khi bị thôi miên.

Ví dụ (2)
  • 1."Anh ấy có ảo giác về việc thấy một con vật lạ trong phòng."
  • 2."Người bệnh thường bị ảo giác, nghe những âm thanh không có thực."

Lưu ý khi sử dụng "ảo giác"

Lưu ý về danh từ

"ảo giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ảo giác"

ảo giác là danh từ trong tiếng Việt. Cảm giác sai lầm, khiến người ta tưởng như nhìn thấy, nghe thấy, hoặc sờ thấy điều gì đó không tồn tại (chẳng hạn như nghe tiếng người khi không có ai). Thường xảy ra trong các hiện tượng bệnh lý hoặc khi bị thôi miên. Ví dụ: "Anh ấy có ảo giác về việc thấy một con vật lạ trong phòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này