ẩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: ẩu (Tính từ)
Chỉ tính chất, hành động làm việc một cách vội vàng, không cẩn thận.
- 1."Cách làm của bạn thật ẩu, tôi nghĩ chúng ta nên dành thêm thời gian để hoàn thiện."
- 2."Nếu cứ ẩu như vậy, chắc chắn bạn sẽ mắc nhiều lỗi."
- 3."Cô ấy thường làm bài kiểm tra rất ẩu nên điểm không cao."
Nghĩa 2: ẩu (Danh từ)
Hành động, sự việc làm một cách bất cẩn, không có sự chú ý.
- 1."Đừng có làm ẩu, hãy kiểm tra lại mọi thứ trước khi nộp bài."
- 2."Sai lầm do làm ẩu có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng."
- 3."Lần trước, vì làm ẩu mà anh ấy đã làm hỏng máy tính."
Lưu ý khi sử dụng "ẩu"
Lưu ý về tính từ
"ẩu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"ẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ẩu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ẩu"
ẩu là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ tính chất, hành động làm việc một cách vội vàng, không cẩn thận. Ví dụ: "Cách làm của bạn thật ẩu, tôi nghĩ chúng ta nên dành thêm thời gian để hoàn thiện."
Từ liên quan
ẩn số
(Khẩu ngữ) điều gì đó chưa rõ ràng, cần được khám phá hoặc làm sáng tỏ.
ẩn ý
Ý nghĩa kín đáo bên trong, thường là điều chính muốn truyền đạt nhưng không được diễn đạt rõ ràng, chỉ để người khác ngầm hiểu.
ẩn ức
Tình trạng không thể thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường gây ra stress hoặc căng thẳng.
ẩu tả
Thể hiện sự cẩu thả, không cẩn thận trong công việc hoặc hành động.
ẩu đả
Hành động đánh nhau, gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại cho những người tham gia vào cuộc chiến.
ẩy
Hành động đẩy nhanh một vật thể hoặc tạo sức đè lên một cái gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.