gừ
Định nghĩa
Nghĩa 1: gừ (Động từ)
(Chó) phát ra tiếng kêu nhỏ trong cổ họng, thể hiện sự đe dọa như muốn cắn.
- 1."Con chó gừ khi có người lạ tiến lại gần."
- 2."Chó nhà tôi thường gừ mỗi khi có tiếng động bất thường."
Lưu ý khi sử dụng "gừ"
Lưu ý về động từ
"gừ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gừ"
gừ là động từ trong tiếng Việt. (Chó) phát ra tiếng kêu nhỏ trong cổ họng, thể hiện sự đe dọa như muốn cắn. Ví dụ: "Con chó gừ khi có người lạ tiến lại gần."
Từ liên quan
gụ
Cây lớn trong rừng, thuộc họ cây vang, cho gỗ quý có màu nâu sẫm với vân đen đặc trưng.
gục
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng không còn sức lực, không thể tiếp tục gắng gượng nữa.
gục gặc
(Phương ngữ) Hành động gật đầu để thể hiện sự đồng ý hoặc thấu hiểu.
gừng
Cây có thân ngầm hình củ, nhánh nhiều, vị cay, thường được sử dụng trong y học và làm gia vị trong ẩm thực.
gừng gió
Cây gừng mọc hoang, có lá có lông ở mặt dưới; củ của nó được sử dụng làm thuốc.
gửi
Tạm nhờ vào hoặc dựa vào người khác để sinh sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.