gót
Định nghĩa
Nghĩa 1: gót (Danh từ)
Phần sau cùng của giày, guốc hoặc dép.
- 1."Guốc cao gót."
- 2."Nện mạnh gót giày trên cầu thang."
- 3."Nàng đi giày cao gót rất đẹp."
- 4."Đừng quên kiểm tra gót giày trước khi ra ngoài."
Lưu ý khi sử dụng "gót"
Lưu ý về danh từ
"gót" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gót"
gót là danh từ trong tiếng Việt. Phần sau cùng của giày, guốc hoặc dép. Ví dụ: "Guốc cao gót."
Từ liên quan
góp phần
Góp một phần, hỗ trợ một phần vào một việc chung.
góp ý
Hành động đưa ra những ý kiến, nhận xét để cải thiện một vấn đề nào đó.
góp điện
Bộ phận của máy phát điện được sử dụng để dẫn dòng điện ra ngoài mạch.
gót sen
Gót sen là phần chân của người hoặc vật thể nhỏ nhắn, thường được dùng để chỉ một phần yêu kiều, duyên dáng.
gót sắt
Gót giày được trang bị móng sắt, thường được sử dụng trong văn chương để ẩn dụ cho sự thống trị tàn bạo.
gót đầu
(Từ cũ, Văn chương) phần đầu và phần cuối của một câu chuyện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.