gửi gắm
Định nghĩa
Nghĩa 1: gửi gắm (Động từ)
Hành động giao phó một điều gì đó quý giá cho người khác hoặc đặt vào một nơi nào đó với sự tin tưởng và tình cảm chân thành.
- 1."Gửi gắm cuộc đời vào tay người đáng tin cậy."
- 2."Tôi gửi gắm ước mơ của mình cho cô ấy."
- 3."Cha mẹ luôn gửi gắm hy vọng vào các con."
Lưu ý khi sử dụng "gửi gắm"
Lưu ý về động từ
"gửi gắm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gửi gắm"
gửi gắm là động từ trong tiếng Việt. Hành động giao phó một điều gì đó quý giá cho người khác hoặc đặt vào một nơi nào đó với sự tin tưởng và tình cảm chân thành. Ví dụ: "Gửi gắm cuộc đời vào tay người đáng tin cậy."
Từ liên quan
gừng
Cây có thân ngầm hình củ, nhánh nhiều, vị cay, thường được sử dụng trong y học và làm gia vị trong ẩm thực.
gừng gió
Cây gừng mọc hoang, có lá có lông ở mặt dưới; củ của nó được sử dụng làm thuốc.
gửi
Tạm nhờ vào hoặc dựa vào người khác để sinh sống.
gửi rể
Hành động sống chung với gia đình bên vợ sau khi kết hôn.
gửi trứng cho ác
Hành động giao phó một việc cho người có khả năng không tốt hoặc có thể làm hại mình.
h
H là động từ chỉ hành động một cách vắn tắt, có thể được hiểu như sự gợi ý hay động viên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.