gương phẳng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gương phẳng (Danh từ)

Gương có bề mặt phản xạ phẳng, không có cong vênh.

Ví dụ (2)
  • 1."Gương phẳng thường được sử dụng trong phòng tắm để soi mặt."
  • 2."Nhiều cửa sổ kính cũng có mặt phẳng giống như gương phẳng."

Lưu ý khi sử dụng "gương phẳng"

Lưu ý về danh từ

"gương phẳng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gương phẳng"

gương phẳng là danh từ trong tiếng Việt. Gương có bề mặt phản xạ phẳng, không có cong vênh. Ví dụ: "Gương phẳng thường được sử dụng trong phòng tắm để soi mặt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này