gương tày liếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gương tày liếp (Danh từ)

Hình ảnh lớn về thất bại hoặc sai lầm, được nêu ra để mọi người có thể rút kinh nghiệm và tránh lặp lại.

Ví dụ (3)
  • 1.""Nói người chẳng ngẫm đến ta, Cái gương tày liếp để mà soi chung.""
  • 2."Để tránh những lỗi lầm trong tương lai, chúng ta cần nhìn nhận gương tày liếp từ các vụ việc đã xảy ra."
  • 3."Câu chuyện ấy thực sự là một gương tày liếp cho những ai còn đang do dự."

Lưu ý khi sử dụng "gương tày liếp"

Lưu ý về danh từ

"gương tày liếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gương tày liếp"

gương tày liếp là danh từ trong tiếng Việt. Hình ảnh lớn về thất bại hoặc sai lầm, được nêu ra để mọi người có thể rút kinh nghiệm và tránh lặp lại. Ví dụ: ""Nói người chẳng ngẫm đến ta, Cái gương tày liếp để mà soi chung.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này