gùn
Định nghĩa
Nghĩa 1: gùn (Danh từ)
Đầu mối của sợi xuất hiện trên bề mặt sản phẩm dệt.
- 1."Lụa nhiều gùn."
- 2."Sợi len có nhiều gùn làm cho sản phẩm kém chất lượng."
Lưu ý khi sử dụng "gùn"
Lưu ý về danh từ
"gùn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gùn"
gùn là danh từ trong tiếng Việt. Đầu mối của sợi xuất hiện trên bề mặt sản phẩm dệt. Ví dụ: "Lụa nhiều gùn."
Từ liên quan
gõ đầu trẻ
(Khẩu ngữ) Dạy học cho trẻ nhỏ, thường mang tính đùa cợt hoặc không coi trọng.
gù
Mảnh vải hoặc chi tiết trang trí thường thấy trên đầu vai áo của sĩ quan.
gùi
Đồ đan bằng mây, tre, được sử dụng ở một số địa phương miền núi để mang đồ đạc trên lưng.
gút
(Phương ngữ) từ chỉ nút thắt, điểm kết nối.
găm
(Khẩu ngữ) giữ chặt lại không chịu đưa ra, nhằm mục đích mưu lợi riêng.
găm giữ
(Khẩu ngữ) Giữ lại, không chịu đưa ra nhằm mục đích thu lợi cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.