gừng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gừng (Danh từ)

Cây có thân ngầm hình củ, nhánh nhiều, vị cay, thường được sử dụng trong y học và làm gia vị trong ẩm thực.

Ví dụ (2)
  • 1."Gừng không chỉ giúp món ăn thêm hương vị mà còn có tác dụng tốt cho sức khoẻ."
  • 2."Trong Đông y, gừng thường được dùng để điều trị cảm lạnh và đau bụng."

Lưu ý khi sử dụng "gừng"

Lưu ý về danh từ

"gừng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gừng"

gừng là danh từ trong tiếng Việt. Cây có thân ngầm hình củ, nhánh nhiều, vị cay, thường được sử dụng trong y học và làm gia vị trong ẩm thực. Ví dụ: "Gừng không chỉ giúp món ăn thêm hương vị mà còn có tác dụng tốt cho sức khoẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này