gr

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gr (Danh từ)

Một từ viết tắt của 'gram', đơn vị đo khối lượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái bánh này nặng khoảng 200 gr."
  • 2."Tôi cần mua 500 gr gạo để nấu cơm."
  • 3."Chúng ta cần 250 gr đường để làm bánh."
2
Động từ

Nghĩa 2: gr (Động từ)

Hành động hoặc trạng thái bộc lộ sự không hài lòng thường đi kèm với sự giận dữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn gr khi không được mọi người lắng nghe."
  • 2."Anh ta gr vì bị trễ giờ họp."
  • 3."Đừng gr quá, hãy bình tĩnh nói chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "gr"

Lưu ý về động từ

"gr" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"gr" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gr" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gr"

gr là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một từ viết tắt của 'gram', đơn vị đo khối lượng. Ví dụ: "Cái bánh này nặng khoảng 200 gr."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này